gulf of venice

gulf of venice

The sailboat crosses the calm waters of the Gulf of Venice.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vịnh Venice: một nhánh của biển Adriatic, nằmphía bắc của biển này, giáp với bờ biển đông bắc nước Ý, bao gồm cả thành phố Venice vùng đầm phá xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Venice nổi tiếng với vùng nước nông hệ sinh thái độc đáo.)
  • (Nhiều du khách đi thuyền tham quan qua Vịnh Venice để khám phá các hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arm of the Adriatic Sea": Một nhánh của biển Adriatic, thường được dùng trong ngữ cảnh địa để mô tả vị trí đặc điểm của vịnh.
  • "Gulf of Venice basin": Lưu vực của Vịnh Venice, chỉ khu vực địa rộng hơn bao gồm vịnh vùng đất liền kề.
Biến thể từ gần giống
  • Venice lagoon (đầm phá Venice): Một vùng nước nông nằm trong Vịnh Venice, nơi thành phố Venice.
  • Adriatic Sea (biển Adriatic): Biển lớn Vịnh Venice một nhánh.
Từ đồng nghĩa
  • Venetian Gulf: Một tên gọi khác của Vịnh Venice, ít phổ biến hơn.
  • Northern Adriatic: Phần phía bắc của biển Adriatic, nơi Vịnh Venice tọa lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into the Gulf of Venice: Chảy vào Vịnh Venice (dùng cho các con sông).
    • The Po River flows into the Gulf of Venice. (Sông Po chảy vào Vịnh Venice.)
Thành ngữ liên quan
  • The jewel of the Gulf of Venice: Viên ngọc của Vịnh Venice (thường ám chỉ thành phố Venice).
    • Venice is often called the jewel of the Gulf of Venice. (Venice thường được gọi là viên ngọc của Vịnh Venice.)